christmas tree

christmas tree

A family decorates a Christmas tree in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thông -en: "christmas tree" một cây thông thường xanh được trang trí, dùng làm vật trang trí trong dịp lễ Giáng sinh. Đây nghĩa phổ biến chính yếu nhất.
    • Loài thực vật đặc biệt: "christmas tree" cũng có thể chỉ một số loài cây khác hình dáng hoặc đặc điểm liên quan đến Giáng sinh, như một loại linh sam ở Bắc Mỹ, một loại cây gỗ caochâu Âu, hoặc một loại cây bụiÚc hoa màu vàng cam hoặc đỏ, thường được dùng trang trí lễ Giáng sinh.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi trang trí cây thông -en bằng đèn đồ trang trí.)
  • (Bọn trẻ đặt quà dưới cây thông -en.)
  • (Ở Úc, một loại cây bụi bản địa đôi khi được dùng làm cây thông -en.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "christmas tree farm": trang trại trồng cây thông -en.
    • We visited a christmas tree farm to choose our tree. (Chúng tôi đã đến một trang trại cây thông -en để chọn cây.)
  • "christmas tree stand": giá đỡ cây thông -en.
    • The christmas tree stand needs to be sturdy to hold the tree. (Giá đỡ cây thông -en cần chắc chắn để giữ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas tree (cụm danh từ): dạng viết thường hoa hoặc không hoa, cả hai đều đúng.
  • Christmas tree ornament (n): đồ trang trí cây thông -en.
  • Artificial christmas tree (n): cây thông -en nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Yule tree: cây thông lễ -en (cổ điển, ít dùng).
  • Festive tree: cây lễ hội (mô tả chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "christmas tree", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Put up a christmas tree: dựng cây thông -en.
      • We put up the christmas tree last weekend. (Chúng tôi đã dựng cây thông -en vào cuối tuần trước.)
    • Take down a christmas tree: hạ cây thông -en.
      • After the holidays, we take down the christmas tree. (Sau kỳ nghỉ, chúng tôi hạ cây thông -en xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a christmas tree": trang trí rực rỡ, thường chỉ người hoặc vật nhiều đèn hoặc đồ trang trí lấp lánh.
    • She was dressed like a christmas tree with all her jewelry. ( ấy ăn mặc lấp lánh như cây thông -en với tất cả trang sức của mình.)
  • "Christmas tree effect": hiệu ứng cây thông -en (trong kỹ thuật, chỉ hiện tượng nhiều đèn báo sáng cùng lúc).